nhắc nhủ

nhắc nhủ

Mẹ ân cần nhắc nhủ con gái nhỏ trước khi bé bước vào lớp học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói đi nói lại một cách ân cần, chân tình để người nghe ghi nhớ làm theo: Hành động khuyên bảo, dặn một cách nhẹ nhàng, kiên nhẫn, thường xuất phát từ tình cảm, sự quan tâm kinh nghiệm của người nói (thường người lớn tuổi, vị thế hoặc hiểu biết hơn) đối với người nghe.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • cụ thường nhắc nhủ con cháu phải sống hiếu thảo, thật thà.
    • Trước khi tôi lên đường, mẹ đã ân cần nhắc nhủ tôi phải giữ gìn sức khỏe.
    • Thầy giáo nhắc nhủ học sinh chăm chỉ học hành để tương lai tốt đẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhắc nhủ nhau": cùng nhau khuyên bảo, dặn lẫn nhau.
    • Các thành viên trong gia đình luôn nhắc nhủ nhau sống hòa thuận, yêu thương.
  • "lời nhắc nhủ": (danh từ hóa) những lời khuyên bảo, dặn ân cần.
    • Tôi sẽ mãi khắc ghi những lời nhắc nhủ đầy tâm huyết của người thầy .
Biến thể từ gần giống
  • Nhắc nhở (động từ): nói để cho người khác nhớ lại việc cần làm, thường mang tính chất công việc, nghĩa vụ cụ thể có thể không đi kèm sự ân cần, tình cảm sâu sắc như "nhắc nhủ".
    • Giám đốc nhắc nhở nhân viên về hạn chót nộp báo cáo.
  • Khuyên bảo (động từ): đưa ra lời khuyên, chỉ bảo nói chung.
  • Dặn (động từ): căn dặn, dặn trước một sự việc, chuyến đi.
Từ đồng nghĩa
  • Khuyên răn: khuyên bảo một cách nghiêm túc, tính răn dạy.
  • Căn dặn: dặn kỹ lưỡng, cặn kẽ.
Từ trái nghĩa
  • Bỏ mặc: không quan tâm, không nói để người khác tự làm.
  • Xuôi tay: buông xuôi, không can thiệp, khuyên bảo.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời nói cho vừa lòng nhau": Thường được dùng như một lời nhắc nhủ về cách ứng xử, giao tiếp khéo léo.
  • "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây": một lời nhắc nhủ về lòng biết ơn, nhớ về cội nguồn.